Upload báo cáo NPP + Bảng giá → tự động tính doanh thu & kế hoạch đạt target quý
Chọn file
Chọn file
Chọn file
| DISTY WEEKLY INVENTORY REPORT · Disty: [Tên NPP] · Year: XXXX | ||||||||||||
| BEG.INV | 01/04 ~ 07/04 (W1) | 08/04 ~ 14/04 (W2) | ||||||||||
| Typ. | Size | Model | SL đầu kỳ | Sell-in | PUR | SALE | BAL | Sell-in | PUR | SALE | BAL | |
| LCD MONITOR 24" | 24" | MODEL-A | 120 | - | - | 15 | 105 | - | 50 | 20 | 135 | |
| LCD MONITOR 27" | 27" | MODEL-B | 300 | - | 100 | 40 | 360 | - | - | 55 | 305 | |
Bảng giá xuất đại lý
File Excel gồm 2 cột: Model và Giá xuất đại lý| A — NPP | B — Line Up | C — Model | J — Giá xuất Đại lý |
| PSD | Văn Phòng | MODEL-A | 1,481,000 |
| MODEL-B | 1,974,000 | ||
| MODEL-C | 2,307,000 | ||
| Gaming | MODEL-D | 4,364,000 | |
| MODEL-E | 10,443,000 | ||
| Giải trí | MODEL-F | 3,429,000 | |
| ↑ Cột A = NPP | Cột B = Line Up | Cột C = Model | Cột J = Giá xuất đại lý | |||